WinHSK

钻探

HSK6v, n
0 · Lv.1
zuāntàn

khoan thăm dò; khoan dò

drill for exploration 海洋 钻探 offshore drilling 钻探 设备/平台 drilling equipment/platform 钻探 工 driller 钻探 取样 take samples by boring [ 相关词条 ] 钻探队 [名] drilling crew/team 钻探机 [名] drilling machine

漢越 toản tham

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50