WinHSK

钻洞

HSK6v
0 · Lv.1
zuāndòng

khoan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用旋转切具作钻头或推子钻穿或凿通,含有用力缓慢而连续不断地贯彻下去的意思
义项 vHSK6

khoan

用旋转切具作钻头或推子钻穿或凿通,含有用力缓慢而连续不断地贯彻下去的意思

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan