拼
铁桶
HSK4n 0 · Lv.1
tiětǒng
thùng sắt; phuy sắt
metal pail/bucket/drum 围得像 铁桶
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用铁制成的桶;比喻坚不可摧的东西
等级
义项 ①n≈HSK4
thùng sắt; phuy sắt
用铁制成的桶;比喻坚不可摧的东西
免费例句
他提着一个铁桶去打水。
Tā tí zhe yī ge tiětǒng qù dǎ shuǐ.
≈HSK5
Anh ấy nhấc thùng sắt đi lấy nước.
He carried an iron bucket to fetch water.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分