拼
铁棒
HSK4n 0 · Lv.1
tiěbàng
gậy sắt (công cụ hoặc vũ khí)
iron bar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铁制的棍子,用作武器或工具,可用于攻击或自卫
- 用铁或钢制成的细长圆柱形棒状物,常用于建筑或机械中
等级
义项 ①n≈HSK4
gậy sắt (công cụ hoặc vũ khí)
铁制的棍子,用作武器或工具,可用于攻击或自卫
免费例句
他在小溪边看到一位老婆婆,拿着一根铁棒在石头上磨。
≈HSK5
他挥舞着铁棒大喊。
tā huīwǔ zhe tiěbàng dà hǎn.
≈HSK6
Anh ta vung gậy sắt hét lớn.
He shouted while waving an iron rod.
义项 ②n≈HSK4
thanh sắt; thanh thép (vật liệu dài hình trụ, dùng trong xây dựng hoặc cơ khí)
用铁或钢制成的细长圆柱形棒状物,常用于建筑或机械中
免费例句
工人搬动铁棒很费劲。
Gōngrén bāndòng tiěbàng hěn fèijìn.
≈HSK6
Công nhân di chuyển thanh sắt rất vất vả.
The workers struggled to move the iron bar.
铁棒摆在地上排好。
tiěbàng bǎi zài dì shàng pái hǎo.
≈HSK6
Các thanh sắt được xếp ngay ngắn.
The iron rods are laid out neatly on the ground.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分