拼
铁皮
HSK4n 0 · Lv.1
tiěpí
tôn; tấm tôn
iron sheet 黑 铁皮 black sheet (iron) 白 铁皮 tin plate; galvanized iron sheet
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用镀锌铁或镀锡铁压成的薄片。
等级
义项 ①n≈HSK4
tôn; tấm tôn
用镀锌铁或镀锡铁压成的薄片。
免费例句
这辆车的车顶是铁皮做的。
Zhè liàng chē de chēdǐng shì tiěpí zuò de.
≈HSK5
Mái xe này được làm bằng tôn.
The roof of this car is made of sheet metal.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分