拼
铁腕
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiěwàn
thủ đoạn mạnh mẽ, cứng rắn; bàn tay sắt
strong rule (over a country) 铁腕 政府 strongman government 铁腕 统治者 ironhanded ruler 铁腕 统治 rule by an iron hand; high-handed rule
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分