WinHSK

铁路

HSK5n
0 · Lv.1
tiělù

đường sắt; đường ray

漢越 thiết lộ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有钢轨的供火车行驶的道路
义项 nHSK5

đường sắt; đường ray

有钢轨的供火车行驶的道路

免费例句

铁路旁边有许多风景。

tiělù pángbiān yǒu xǔduō fēngjǐng.

HSK3

Bên cạnh đường sắt có nhiều cảnh đẹp.

There are many scenic views along the railway.

这条铁路穿过了大山。

Zhè tiáo tiělù chuānguò le dà shān.

HSK4

Tuyến đường sắt này xuyên qua dãy núi lớn.

This railway goes through the big mountains.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。