WinHSK

铁蹄

HSK1n
0 · Lv.1
tiětí

gót sắt

iron heel—cruel oppression of the people; tyrannical rule

漢越 thiết đề

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻蹂躏人民的残暴行为
义项 nHSK1

gót sắt

比喻蹂躏人民的残暴行为

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan