WinHSK

铁轨

HSK6n
0 · Lv.1
tiěɡuǐ

ray; đường ray; đường sắt

漢越 thiết quỹ

例句

Câu ví dụ
免费例句

失事的火车横在铁轨上。

shīshì de huǒchē héng zài tiěguǐ shàng.

HSK5

Chiếc tàu gặp nạn nằm ngang trên đường ray.

The wrecked train lay across the tracks.

新铺的铁轨很坚固。

Xīn pū de tiěguǐ hěn jiāngù.

HSK5

Đường ray mới trải rất kiên cố.

The newly laid railway tracks are very sturdy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan