WinHSK

铁锈

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiěxiù

gỉ sắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钢铁表面上生成的红褐色的锈,主要成分是水合氧化铁
义项 nHSK7-9

gỉ sắt

钢铁表面上生成的红褐色的锈,主要成分是水合氧化铁

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan