拼
铅字
HSK3n 0 · Lv.1
qiānzì
chữ chì đúc (trong in ấn); chữ in
type; letter 用各种 铅字 排印 be printed in various types 小号 铅字 small type 大号 铅字 large/big type 铅字 排版 typesetting 铅字 面 typeface 铸 铅字 cast type; typecast 排 铅字 set the type (for the printing of sth)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用铅、锑、锡合金铸成的印刷或打字用的活字
等级
义项 ①n≈HSK3
chữ chì đúc (trong in ấn); chữ in
用铅、锑、锡合金铸成的印刷或打字用的活字
免费例句
随着现代社会的发展,人们接受知识文化的视野也宽阔了,渠道多了,大家欣赏的角度也放宽了,单纯的铅字有时候不太受欢迎。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分