WinHSK

铅字

HSK3n
0 · Lv.1
qiān

chữ chì đúc (trong in ấn); chữ in

type; letter 用各种 铅字 排印 be printed in various types 小号 铅字 small type 大号 铅字 large/big type 铅字 排版 typesetting 铅字 面 typeface 铸 铅字 cast type; typecast 排 铅字 set the type (for the printing of sth)

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan