拼
铅封
HSK3n 0 · Lv.1
qiānfēng
dấu niêm chì bảo đảm; dấu kẹp chì; dấu niêm phong bằng chì; niêm phong; dấu niêm phong
lead sealing 拆 铅封 break a lead sealant
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于封闭信件、包裹等,确保内容未被篡改。
等级
义项 ①n≈HSK3
dấu niêm chì bảo đảm; dấu kẹp chì; dấu niêm phong bằng chì; niêm phong; dấu niêm phong
用于封闭信件、包裹等,确保内容未被篡改。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分