WinHSK

铅球

HSK3n
0 · Lv.1
qiānqiú

môn đẩy tạ

ball of lead [ 相关词条 ] 铅球运动员 [名] shot-putter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 田径运动项目之一,运动员用手托住铅球,然后用力推出去
  2. 田径运动使用的投掷器械之一,球形,用铁或铜做外壳,中心灌铅
义项 nHSK3

môn đẩy tạ

田径运动项目之一,运动员用手托住铅球,然后用力推出去

免费例句

她是校铅球冠军。

tā shì xiào qiānqiú guànjūn.

HSK6

Cô ấy là quán quân đẩy tạ của trường.

She is the school champion in shot put.

义项 nHSK3

quả tạ (trong môn đẩy tạ)

田径运动使用的投掷器械之一,球形,用铁或铜做外壳,中心灌铅

免费例句

这个铅球重达七公斤。

Zhè ge qiānqiú zhòng dá qī gōngjīn.

HSK6

Quả tạ này nặng đến 7kg.

This shot put weighs seven kilograms.

铅球的外壳是铁制的。

qiānqiú de wàiké shì tiě zhì de.

HSK6

Vỏ quả tạ làm bằng sắt.

The outer shell of a shot put is made of iron.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan