WinHSK

铅球

HSK3n
0 · Lv.1
qiānqiú

môn đẩy tạ

ball of lead [ 相关词条 ] 铅球运动员 [名] shot-putter

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是校铅球冠军。

tā shì xiào qiānqiú guànjūn.

HSK6

Cô ấy là quán quân đẩy tạ của trường.

She is the school champion in shot put.

这个铅球重达七公斤。

Zhè ge qiānqiú zhòng dá qī gōngjīn.

HSK6

Quả tạ này nặng đến 7kg.

This shot put weighs seven kilograms.

铅球的外壳是铁制的。

qiānqiú de wàiké shì tiě zhì de.

HSK6

Vỏ quả tạ làm bằng sắt.

The outer shell of a shot put is made of iron.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan