WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
铅笔
HSK3
n
0 · Lv.1
qiānbǐ
bút chì; viết chì
漢越 diên bút
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
铅笔刀
qiān bǐ dāo
HSK4
gọt bút chì
铅笔心
qiān bǐ xīn
HSK3
lõi bút chì; ruột bút chì
铅笔画
qiān bǐ huà
HSK3
tranh chì; tranh vẽ bằng bút chì
铅笔盒
qiān bǐ hé
HSK4
hộp bút
铅笔芯
qiān bǐ xīn
HSK7-9
ruột bút chì; bút chì
削铅笔机
xiāo qiān bǐ jī
HSK7-9
máy gọt bút chì
彩色铅笔
cǎi sè qiān bǐ
HSK5
bút chì màu
活动铅笔
huó dòng qiān bǐ
HSK4
bút chì bấm
自动铅笔
zì dòng qiān bǐ
HSK5
bút máy; viết máy; bút máy tự động; viết máy tự động
查词
复习
真题
工具
我的