WinHSK

铅笔

HSK3n
0 · Lv.1
qiānbǐ

bút chì; viết chì

漢越 diên bút

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用石墨或加颜料的粘土做笔心的笔
义项 nHSK3

bút chì; viết chì

用石墨或加颜料的粘土做笔心的笔

免费例句

你能借我一支铅笔吗?

Nǐ néng jiè wǒ yī zhī qiānbǐ ma?

HSK1

Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút chì không?

Can you lend me a pencil?

妈妈给我买了一盒铅笔。

Māma gěi wǒ mǎi le yī hé qiānbǐ.

HSK2

Mẹ đã mua cho tôi một hộp bút chì.

Mom bought me a box of pencils.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。