拼
铅笔
HSK3n 0 · Lv.1
qiānbǐ
bút chì; viết chì
漢越 diên bút
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用石墨或加颜料的粘土做笔心的笔
等级
义项 ①n≈HSK3
bút chì; viết chì
用石墨或加颜料的粘土做笔心的笔
免费例句
你能借我一支铅笔吗?
Nǐ néng jiè wǒ yī zhī qiānbǐ ma?
≈HSK1
Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút chì không?
Can you lend me a pencil?
妈妈给我买了一盒铅笔。
Māma gěi wǒ mǎi le yī hé qiānbǐ.
≈HSK2
Mẹ đã mua cho tôi một hộp bút chì.
Mom bought me a box of pencils.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分