拼
铅粉
HSK6n 0 · Lv.1
qiānfěn
bột chì; chì các-bô-nát (màu trắng)
lead powder
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无机化合物,白色粉末分子式Pb (OH) 2.2PbCO3, 有毒可以做白色颜料
等级
义项 ①n≈HSK6
bột chì; chì các-bô-nát (màu trắng)
无机化合物,白色粉末分子式Pb (OH) 2.2PbCO3, 有毒可以做白色颜料
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分