WinHSK

铆钉

HSK1n
0 · Lv.1
mǎodīng

đinh tán

rivet 盘头 铆钉 panhead rivet 埋头 铆钉 countersunk rivet 搭接 铆钉 riveted lap joint

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铆接用的金属元件,圆柱形,一头有帽
义项 nHSK1

đinh tán

铆接用的金属元件,圆柱形,一头有帽

免费例句

我可以用铆钉把这些金属板固定在一起吗?

Wǒ kěyǐ yòng mǎodīng bǎ zhèxiē jīnshǔ bǎn gùdìng zài yīqǐ ma?

HSK6

Tôi có thể dùng đinh tán để cố định các tấm kim loại này lại với nhau không?

Can I use rivets to fasten these metal plates together?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50