拼
铛铛
HSK1onom 0 · Lv.1
dāngdāng
(onom.) leng keng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (onom.) clang
- clank of metal
- sound of striking a gong
等级
义项 ①onom≈HSK1
(onom.) leng keng
(onom.) clang
义项 ②onom≈HSK1
tiếng rít của kim loại
clank of metal
义项 ③onom≈HSK1
âm thanh đánh cồng
sound of striking a gong
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分