WinHSK

铜像

HSK6n
0 · Lv.1
tóngxiàng

bức tượng đồng

bronze statue

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bronze statue; 以铜塑铸成的人像, 纪念有特殊勋劳的人
义项 nHSK6

bức tượng đồng

bronze statue; 以铜塑铸成的人像, 纪念有特殊勋劳的人

免费例句

我还要建一个文化庭院,给每个为博物馆做出重要贡献的人做一个真人大小的铜像。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan