WinHSK

铜牌

HSK6n
0 · Lv.1
tóngpái

huy chương đồng

bronze (medal) 铜牌 得主 bronze medallist; bronze medal winner

漢越 đồng bài

例句

Câu ví dụ
免费例句

我有一枚有纪念意义的铜牌。

Wǒ yǒu yī méi yǒu jìniàn yìyì de tóngpái.

HSK5

Tôi có một tấm huy chương đồng có ý nghĩa kỷ niệm.

I have a bronze medal with commemorative significance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan