WinHSK

铜钱

HSK6n
0 · Lv.1
tónɡqián

tiền đồng; tiền bằng đồng

copper cash/coin

漢越 đồng tiền

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代铜质辅币,圆形,中有方孔
义项 nHSK6

tiền đồng; tiền bằng đồng

古代铜质辅币,圆形,中有方孔

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan