WinHSK

铜铃

HSK6n
0 · Lv.1
tónglíng

chuông đồng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用铜制成的铃铛
义项 nHSK6

chuông đồng

用铜制成的铃铛

免费例句

爷爷给了我一个小铜铃。

Yéye gěi le wǒ yī ge xiǎo tónglíng.

HSK5

Ông cho tôi một chiếc chuông đồng nhỏ.

Grandpa gave me a small copper bell.

门口挂着一个铜铃。

ménkǒu guà zhe yī gè tónglíng.

HSK6

Trên cửa treo một chiếc chuông đồng.

A copper bell is hanging at the door.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan