拼
铜锈
HSK7-9n 0 · Lv.1
tóngxiù
màu xanh đồng; màu xanh gỉ đồng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铜绿
- 铜表面上生成的绿锈, 主要成分是碱式碳酸铜, 粉末状, 有毒用来制烟火和颜料、杀虫剂等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
màu xanh đồng; màu xanh gỉ đồng
铜绿
免费例句
铜锈是绿色的。
Tóngxiù shì lǜsè de.
≈HSK6
Đồng bị han rỉ có màu xanh.
Copper rust is green.
义项 ②n≈HSK7-9
ten đồng; ten
铜表面上生成的绿锈, 主要成分是碱式碳酸铜, 粉末状, 有毒用来制烟火和颜料、杀虫剂等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分