拼
铝框
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǚkuàng
Khuôn nhôm, khung nhôm; khung nhôm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 铝框是用铝材料制成的框架,通常用于窗户、门或其他结构中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Khuôn nhôm, khung nhôm; khung nhôm
铝框是用铝材料制成的框架,通常用于窗户、门或其他结构中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分