WinHSK

铝锅

HSK7-9n
0 · Lv.1
guō

nồi nhôm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种轻便、耐用、加热快、导热均匀、不生锈的锅。
义项 nHSK7-9

nồi nhôm

一种轻便、耐用、加热快、导热均匀、不生锈的锅。

免费例句

她在铝锅里下了些面条。

tā zài lǚguō lǐ xià le xiē miàntiáo.

HSK6

Cô ấy cho thêm một ít mì vào nồi nhôm.

She put some noodles in the aluminum pot.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan