WinHSK

铬钢

HSK1n
0 · Lv.1
gāng

thép crôm

chrome/chromium steel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含铬的合金钢,质坚耐磨、耐腐蚀,不生锈,可用来制造机器和工具
义项 nHSK1

thép crôm

含铬的合金钢,质坚耐磨、耐腐蚀,不生锈,可用来制造机器和工具

免费例句

我们需要铬钢材料。

Wǒmen xūyào gègāng cáiliào.

HSK6

Chúng tôi cần vật liệu thép crôm.

We need chrome steel material.

这种刀用铬钢制造。

zhè zhǒng dāo yòng gègāng zhìzào.

HSK6

Loại dao này làm từ thép crôm.

This kind of knife is made of chrome steel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan