WinHSK

铬铁

HSK1n
0 · Lv.1
tiě

Hợp kim sắt crôm; Crôm ferro - gè tiě; hợp kim chứa crôm và sắt

ferrochrome; ferrochromium [ 相关词条 ] 铬铁矿 [名] chromite

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铬铁是一种含有铬和铁的合金,主要用于制造不锈钢和其他合金材料。
义项 nHSK1

Hợp kim sắt crôm; Crôm ferro - gè tiě; hợp kim chứa crôm và sắt

铬铁是一种含有铬和铁的合金,主要用于制造不锈钢和其他合金材料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan