WinHSK

铭刻

HSK7-9v
0 · Lv.1
míng

ghi tạc; ghi nhớ; khắc ghi; khắc sâu; khắc cốt ghi tâm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我永远铭记父母的养育之恩。

Wǒ yǒngyuǎn míngjì fùmǔ de yǎngyù zhī ēn.

HSK6

Tôi sẽ mãi ghi nhớ công ơn sinh thành của cha mẹ.

I will forever remember my parents' kindness in raising me.

老师的教诲我铭记在心。

lǎoshī de jiàohuì wǒ míngjì zài xīn.

HSK6

Lời dạy của thầy cô tôi luôn ghi nhớ trong tim.

I will always remember the teacher's teachings.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan