拼
铭心
HSK7-9v 0 · Lv.1
míngxīn
khắc sâu trong lòng; khắc ghi trong lòng (ân nghĩa của người khác đối với mình); khắc tạc; tạc dạ
be engraved on one's heart—be remembered with gratitude 参见:刻骨 铭心
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻感念不忘
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khắc sâu trong lòng; khắc ghi trong lòng (ân nghĩa của người khác đối với mình); khắc tạc; tạc dạ
比喻感念不忘
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分