WinHSK

铭心

HSK7-9v
0 · Lv.1
míngxīn

khắc sâu trong lòng; khắc ghi trong lòng (ân nghĩa của người khác đối với mình); khắc tạc; tạc dạ

be engraved on one's heart—be remembered with gratitude 参见:刻骨 铭心

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句