拼
铭文
HSK7-9n 0 · Lv.1
mínɡwén
chữ khắc trên đồ vật; bia
inscription; epigraph 铜器的 铭文 inscriptions on bronze wares 将 铭文 刻于石上 incise an inscription on a stone 刻有 铭文 bear/have an inscription
漢越 minh văn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分