拼
铭旌
HSK1n 0 · Lv.1
míngjīng
cờ phan; cái phướn
funeral streamer bearing the titles of the deceased
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时竖在灵柩前标志死者官衔和姓名的长幡
等级
义项 ①n≈HSK1
cờ phan; cái phướn
旧时竖在灵柩前标志死者官衔和姓名的长幡
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分