WinHSK

铭牌

HSK7-9n
0 · Lv.1
míngpái

mác; tem; nhãn

data plate; nameplate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装在机器、仪表、机动车等上面的金属牌子,上面标有名称、型号、性能、规格及出厂日期、制造者等字样
义项 nHSK7-9

mác; tem; nhãn

装在机器、仪表、机动车等上面的金属牌子,上面标有名称、型号、性能、规格及出厂日期、制造者等字样

免费例句

购买前要核对铭牌。

Gòumǎi qián yào héduì míngpái.

HSK6

Phải kiểm tra nhãn trước khi mua.

Check the nameplate before purchasing.

铭牌上有产品规格。

míngpái shàng yǒu chǎnpǐn guīgé.

HSK6

Trên mác có ghi quy cách sản phẩm.

The specifications are on the nameplate.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan