WinHSK

银子

HSK3n
0 · Lv.1
yínzi

bạc

money

漢越 ngân tử

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个碗是银子做的。

Zhège wǎn shì yínzi zuò de.

HSK4

Cái bát này làm từ bạc.

This bowl is made of silver.

一次,当地一家大商号的吴老板因资金周转不开,向乔致庸借了八万两银子。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan