拼
银幕
HSK7-9n 0 · Lv.1
yínmù
màn ảnh; màn hình; màn chiếu
screen; projection/silver screen
漢越 ngân mạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用来显示影片、幻灯片或投影影像的白色幕布。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
màn ảnh; màn hình; màn chiếu
用来显示影片、幻灯片或投影影像的白色幕布。
免费例句
银幕上出现了他的名字。
Yínmù shàng chūxiàn le tā de míngzì.
≈HSK5
Tên của anh ấy xuất hiện trên màn ảnh.
His name appeared on the screen.
孩子是你的投射银幕,如果你在孩子身上看到了问题,那是你自己的问题投射到了孩子身上。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分