WinHSK

银耳

HSK3n
0 · Lv.1
yíněr

ngân nhĩ; mộc nhĩ trắng; nấm tuyết

tremella; white fungus 银耳 汤 tremella soup

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan