WinHSK

银耳

HSK3n
0 · Lv.1
yíněr

ngân nhĩ; mộc nhĩ trắng; nấm tuyết

tremella; white fungus 银耳 汤 tremella soup

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 真菌的一种,生长在枯死或半枯死的栓皮栎等树上,白色,半透明,富于胶质用做滋养品也叫白木耳
义项 nHSK3

ngân nhĩ; mộc nhĩ trắng; nấm tuyết

真菌的一种,生长在枯死或半枯死的栓皮栎等树上,白色,半透明,富于胶质用做滋养品也叫白木耳

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan