拼
银锭
HSK1v 0 · Lv.1
yíndìng
nén bạc; thoi bạc nguyên chất
ingot made of silver paper used as offerings to ghosts and spirits [ 相关词条 ] 银锭榫 [名] [建筑] double dovetail key; hammerhead key; dovetail/slate cramp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (银锭儿) 银元宝
- 用锡箔折成或糊成的假元宝,迷信的人焚化给鬼神用
- 古代当做货币的银子
等级
义项 ①v≈HSK1
nén bạc; thoi bạc nguyên chất
(银锭儿) 银元宝
义项 ②v≈HSK1
giấy tiền vàng bạc
用锡箔折成或糊成的假元宝,迷信的人焚化给鬼神用
义项 ③v≈HSK1
bạc nén; thoi bạc
古代当做货币的银子
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分