WinHSK

铸件

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhùjiàn

đồ đúc; linh kiện đúc

cast; casting; foundry goods 硬 铸件 hard casting 气密 铸件 gas-tight casting 空心 铸件 hollow casting 抗腐蚀 铸件 corrosion resisting casting 精密 铸件 close-tolerance casting 钢/金属 铸件 steel/metal casting 干砂 铸件 dry sand casting 粗 铸件 raw casting

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 铸造的工件
义项 nHSK7-9

đồ đúc; linh kiện đúc

铸造的工件

免费例句

把铁水灌注到砂型里,凝固后就成了铸件。

Bǎ tiěshuǐ guànzhù dào shāxíng lǐ, nínggù hòu jiù chéng le zhùjiàn.

HSK6

Rót thép vào khuôn, để nguội sẽ thành cấu kiện đúc.

Pour molten iron into the sand mold, and after it solidifies, it becomes a casting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan