WinHSK

铸币

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhù

tiền đúc

mintage; coin; specie [ 相关词条 ] 铸币厂 [名] mint 铸币权 [名] mintage

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan