拼
铸成
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhùchéng
(nghĩa bóng) để rèn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) to forge
- to cast in metal
- to fashion
等级
义项 ①v≈HSK7-9
(nghĩa bóng) để rèn
(fig.) to forge
免费例句
编钟大多用青铜铸成,它由大小不同的钟按照音调高低的次序排列起来,悬挂在一个巨大的钟架上。
≈HSK6
义项 ②v≈HSK7-9
đúc bằng kim loại
to cast in metal
义项 ③v≈HSK7-9
đến thời trang
to fashion
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分