WinHSK

铺垫

HSK7-9n, v
0 · Lv.1
diàn

làm nền; làm đệm phóng; tạo tiền đề

foreshadow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 陪衬;衬托
  2. 铺;垫
  3. 铺在床上的褥子、垫子等
义项 vHSK7-9

làm nền; làm đệm phóng; tạo tiền đề

陪衬;衬托

免费例句

他只有床,没有铺垫。

Tā zhǐyǒu chuáng, méiyǒu pūdiàn.

HSK5

Anh ấy chỉ có giường mà không có đệm.

He only has a bed, no mattress.

”没有错误的铺垫,谁也无法攀上成功的巅峰。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

trải; lót

铺;垫

免费例句

床上铺了厚褥子。

Chuáng shàng pū le hòu rùzi.

HSK4

Trên giường đã được trải một tấm nệm dày.

A thick mattress was laid on the bed.

他在圈舍里铺上干草。

Tā zài juànshè lǐ pū shàng gāncǎo.

HSK5

Anh ấy lót rơm khô vào trong chuồng.

He spread dry hay in the pen.

义项 nHSK7-9

nệm; đệm; đồ trải giường

铺在床上的褥子、垫子等

免费例句

妈妈把铺垫铺在床上。

Māma bǎ pūdiàn pū zài chuáng shang.

HSK5

Mẹ đã trải nệm lên giường.

Mom put the mattress on the bed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan