拼
铺平
HSK6v 0 · Lv.1
pūpíng
mở; san bằng; làm phẳng
pave; make the ground, etc level/even 参见: 铺平 道路 把路面 铺平 level the road [ 相关词条 ] 铺平道路 pave/clear/prepare the way for; smooth the way for
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使光滑, 使平坦
等级
义项 ①v≈HSK6
mở; san bằng; làm phẳng
使光滑, 使平坦
免费例句
工人们正在铺平道路。
Gōngrén men zhèngzài pūpíng dàolù.
≈HSK4
Công nhân đang san bằng con đường.
The workers are leveling the road.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分