WinHSK

铺平

HSK6v
0 · Lv.1
píng

mở; san bằng; làm phẳng

pave; make the ground, etc level/even 参见: 铺平 道路 把路面 铺平 level the road [ 相关词条 ] 铺平道路 pave/clear/prepare the way for; smooth the way for

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50