WinHSK

锁上

HSK5v
0 · Lv.1
suǒshàng

khóa lại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用钥匙或其他方式把门、窗、抽屉等锁住,使它不能打开
义项 vHSK5

khóa lại

用钥匙或其他方式把门、窗、抽屉等锁住,使它不能打开

免费例句

门窗全部锁上了吗?

Mén chuāng quánbù suǒ shàng le ma?

HSK3

Tất cả cửa sổ và cửa chính đều đã khóa chưa?

Are all the doors and windows locked?

你出门前记得锁上门。

Nǐ chūmén qián jìde suǒ shàng mén.

HSK4

Nhớ khóa cửa trước khi ra ngoài.

Remember to lock the door before you go out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan