拼
锁呐
HSK7-9onom 0 · Lv.1
suǒnà
xem 嗩吶 | 唢呐
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- see 嗩吶|唢呐
- suona, Chinese shawm
等级
义项 ①onom≈HSK7-9
xem 嗩吶 | 唢呐
see 嗩吶|唢呐
义项 ②onom≈HSK7-9
suona, khăn choàng Trung Quốc
suona, Chinese shawm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分