拼
锁定
HSK7-9v 0 · Lv.1
suǒdìng
cố định; xác định; chắc chắn
seal [ 相关词条 ] 锁定放大器 [名] [电子] lock-in amplifier 锁定线 [名] [通信] locked-in line 锁定信号 [名] locking signal
漢越 toả định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 固定;确定;使不变动
等级
义项 ①v≈HSK7-9
cố định; xác định; chắc chắn
固定;确定;使不变动
免费例句
我们已经锁定了新的合作伙伴。
Wǒmen yǐjīng suǒdìng le xīn de hézuò huǒbàn.
≈HSK5
Chúng tôi đã xác định được đối tác mới.
We have locked in a new partner.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分