拼
锁钥
HSK5n 0 · Lv.1
suǒyuè
chìa khoá; mấu chốt (ví với điểm mấu chốt), cửa ngõ quan trọng; mấu chốt
strategic (military) place/point/thoroughfare
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻做好一件事的重要关键
- 比喻军事要地
等级
义项 ①n≈HSK5
chìa khoá; mấu chốt (ví với điểm mấu chốt), cửa ngõ quan trọng; mấu chốt
比喻做好一件事的重要关键
义项 ②n≈HSK5
chìa khoá (mấu chốt trong quân sự)
比喻军事要地
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分